16 Quần Ngựa, Phường Ngọc Hà, Hà Nội

Đỏ mặt khi uống rượu: Dấu hiệu tim gặp nguy?

Hiện tượng đỏ mặt khi uống rượu ở người Đông Á có thể liên quan đột biến gene, làm tăng nguy cơ tổn thương tim và biến chứng nguy hiểm. Hiện tượng “đỏ mặt khi uống rượu”, còn gọi là Asian flush, liên quan đến đột biến của enzyme ALDH2 enzyme, khiến cơ thể không thể phân giải hiệu quả acetaldehyde, một chất độc sinh ra trong quá trình chuyển hóa rượu. Hệ quả là người uống xuất hiện các triệu chứng như đỏ bừng mặt, tim đập nhanh, buồn nôn. Tình trạng này ước tính ảnh hưởng tới khoảng 40% người gốc Đông Á. Trong nhiều năm, các nhà khoa học đã ghi nhận mối liên hệ giữa đột biến này với nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nhưng cơ chế cụ thể vẫn chưa rõ ràng. Nghiên cứu mới do City University of Hong Kong thực hiện đã cung cấp lời giải quan trọng. Nhóm nghiên cứu do giáo sư Yin Huiyong dẫn đầu phát hiện rằng đột biến ALDH2 có thể kích hoạt ferroptosis, một dạng chết tế bào liên quan đến sắt và stress oxy hóa. Đây là lần đầu tiên cơ chế này được chứng minh có liên quan trực tiếp đến mức độ tổn thương tim trong cơn nhồi máu cơ tim. Dữ liệu từ 177 bệnh nhân cho thấy những người mang đột biến ALDH2 có chức năng tim suy giảm nghiêm trọng hơn sau cơn đau tim. Đồng thời, các dấu hiệu sinh học cũng chỉ ra sự gia tăng quá trình oxy hóa lipid và suy giảm Coenzyme Q10, một chất chống oxy hóa quan trọng giúp bảo vệ tế bào cơ tim. Ferroptosis được xem là một “hiệu ứng dây chuyền” nguy hiểm. Khi được kích hoạt, quá trình này có thể lan rộng nhanh chóng, phá hủy các tế bào cơ tim và làm gia tăng nguy cơ suy tim cấp. Không chỉ dừng lại ở chức năng chuyển hóa rượu, protein ALDH2 còn đóng vai trò điều hòa trong quá trình sản xuất protein của tế bào. Trong điều kiện bình thường, nó tương tác với eIF3E, một thành phần kiểm soát quá trình dịch mã, giúp duy trì cân bằng nội bào. Tuy nhiên, khi xảy ra đột biến, cơ chế kiểm soát này bị phá vỡ. eIF3E chuyển sang trạng thái hoạt động chọn lọc, thúc đẩy sản xuất các protein có hại, từ đó kích hoạt ferroptosis. Sự thay đổi này giúp lý giải vì sao những người mang “gene đỏ mặt” lại dễ bị tổn thương tim nghiêm trọng hơn trong cùng điều kiện thiếu máu cơ tim. Các thí nghiệm trên mô hình động vật củng cố thêm kết luận trên khi cho thấy việc ức chế ferroptosis có thể cải thiện chức năng tim sau nhồi máu. Điều này mở ra khả năng ứng dụng các liệu pháp nhắm trúng đích như chất ức chế ferroptosis hoặc thuốc điều chỉnh chuyển hóa sắt. Theo các chuyên gia, phát hiện này không chỉ làm thay đổi cách hiểu về vai trò của ALDH2 mà còn nhấn mạnh tiềm năng của y học cá thể hóa trong điều trị bệnh tim mạch. Trong tương lai, việc sàng lọc gene có thể giúp xác định sớm những người có nguy cơ cao, từ đó xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp. Phát hiện từ nghiên cứu cho thấy một biểu hiện quen thuộc như đỏ mặt khi uống rượu có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Trong bối cảnh bệnh tim mạch vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, việc hiểu rõ yếu tố di truyền và cơ chế bệnh sinh sẽ đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị. Nghiên cứu cũng đặt ra yêu cầu nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt tại các quốc gia châu Á, nơi tỉ lệ mang đột biến ALDH2 ở mức cao. Không chỉ là vấn đề dung nạp rượu, “hội chứng đỏ mặt” có thể là chìa khóa để nhận diện sớm những rủi ro tiềm ẩn đối với tim mạch.   Nguồn: tuoitre.vn

Các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong phát hiện sớm ung thư, chẩn đoán lâm sàng và y học cá nhân hóa

Bài viết bởi Thạc sĩ, Bác sĩ Mai Viễn Phương – Khoa Khám bệnh & Nội khoa – Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park Dự đoán ung thư sớm và đáp ứng điều trị là một vấn đề cốt yếu trong điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân ung thư. Trí tuệ nhân tạo (AI), một lĩnh vực khoa học máy tính, nhằm phát triển các thuật toán hoặc chương trình máy tính với khả năng phân tích hoặc dự đoán tiên tiến. ứng dụng của trí tuệ nhân tạo vào phát hiện sớm ung thư có thể cải thiện chẩn đoán chính xác, cải thiện quá trình ra quyết định lâm sàng và dẫn đến cách mạng hóa tương lai của chẩn đoán và điều trị. 1. Trí tuệ nhân tạo là gì? Trí tuệ nhân tạo (AI) đề cập đến việc mô phỏng trí thông minh của con người trong các máy móc được lập trình để chuyển đổi dữ liệu đầu vào thô thành các hành động ra quyết định, giống như con người. Các chương trình AI được thiết kế để đưa ra quyết định, thường sử dụng các chương trình học sâu và máy tính hướng dẫn để phân tích và xử lý dữ liệu thô để đưa ra quyết định lâm sàng nhằm điều trị hiệu quả. Cần có những kỹ thuật mới để dự đoán ung thư ở giai đoạn đầu vì các phương pháp thông thường có độ chính xác kém và không thể áp dụng cho y học cá nhân hóa. AI có tiềm năng sử dụng các hệ thống máy tính thông minh, thông minh để giải thích hình ảnh và chẩn đoán sớm ung thư. AI đã và đang thay đổi hầu hết các lĩnh vực trong lĩnh vực y tế bằng cách tích hợp với các công nghệ mới đang phát triển. AI đã cách mạng hóa toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe thông qua chẩn đoán kỹ thuật số sáng tạo với độ chính xác và độ chính xác cao hơn. AI có khả năng phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm với chẩn đoán chính xác và cải thiện kết quả sống sót. AI là một công nghệ tiên tiến của tương lai có thể được sử dụng để dự đoán, chẩn đoán và điều trị ung thư sớm. 2. Tiến bộ của công nghệ AI dẫn đến sự tiến bộ của các lĩnh vực chẩn đoán ung thư Sự đổi mới của AI có khả năng ảnh hưởng đến một số thông số của liệu pháp điều trị ung thư. Chúng bao gồm dự đoán, sàng lọc, phân tích và giải thích các tập dữ liệu khổng lồ, giải mã dữ liệu hình ảnh khối u, phát hiện thuốc và xác nhận thuốc trong môi trường lâm sàng. Việc sàng lọc các mục tiêu khối u ở cả quần thể khỏe mạnh và có nguy cơ cao mang lại cơ hội phát hiện ung thư sớm và cải thiện cơ hội phục hồi để điều trị và chữa khỏi. Những tiến bộ trong AI với học máy và học sâu đang phát triển nhanh chóng, và sẽ sớm thay đổi khoa học phát hiện và tầm soát ung thư. Cần đào tạo các công nghệ AI tiên tiến để dự đoán ung thư sớm ở bệnh nhân. Mặc dù các ứng dụng AI vẫn còn hạn chế, nhưng vai trò tiềm năng của AI trong việc phát hiện sớm ung thư là rất lớn để trích xuất thông tin về chẩn đoán, tiên lượng và khả năng đáp ứng liệu pháp 3. AI trong phát hiện sớm ung thư Các thuật toán chính xác của AI có thể được sử dụng để cải thiện thuốc chính xác nhằm nhắm vào đúng bệnh nhân để có liệu pháp phù hợp vào đúng thời điểm. Điểm đánh dấu tăng sinh Ki-67 có liên quan nhiều đến chẩn đoán, phân loại, tiên lượng và điều trị ung thư vú giai đoạn sớm. Các phương pháp phân đoạn khối u não tự động là các thuật toán tính toán giúp xác định khối u và đã trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng trong việc lập kế hoạch y học chính xác. Việc xác định và phát hiện chính xác di căn hạch là rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị ung thư ruột kết. Do sự phức tạp và không đồng nhất trong dữ liệu ung thư, các thuật toán dựa trên AI có thể được sử dụng để xác định số hóa các mẫu khối u mô bệnh học và phân tích hình ảnh. Dự đoán và xác nhận đột biến gen bằng cách sử dụng mô bệnh học số hóa đầu vào thô cho kết quả đầy hứa hẹn đối với sáu đột biến gen khác nhau (STK11, EGFR, FAT1, SETBP1, KRAS và TP53) trong ung thư phổi. Các đột biến trong KRAS, protein khối u P53 và độ chính xác dự đoán của các dấu hiệu này có thể được sử dụng để chẩn đoán sớm ung thư. Các bác sĩ lâm sàng đã sử dụng AI để thiết lập một chữ ký sớm (phối tử lập trình 1), có thể dự đoán hiệu quả của liệu pháp miễn dịch ung thư. 4. Khả năng phân tích dữ liệu của AI đã có một bước tiến nhảy vọt trong những năm gần đây để dự đoán ung thư tại điểm xuất phát Các thuật toán sàng lọc mục tiêu ung thư và xử lý dữ liệu thông qua AI sẽ cho phép tăng khả năng phát hiện và can thiệp sớm. Các phương pháp phát hiện và điều trị ung thư thông thường rất tốn kém, mất thời gian và thường cho kết quả điều trị kém. Để giải quyết vấn đề này, sự phát triển của các kỹ thuật học máy là trọng tâm để khám phá các

Những tiến bộ trong điều trị miễn dịch – dị ứng lần đầu ra mắt tại Việt Nam

(Dân trí) – Hơn 500 chuyên gia, bác sĩ, nhà khoa học hàng đầu trong nước và quốc tế đã hội tụ tại Hội nghị khoa học thường niên 2026 của Viện Nghiên cứu Miễn dịch Vinmec – VinUni, cùng cập nhật những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực miễn dịch – dị ứng. Nhiều liệu pháp tiên tiến lần đầu có mặt tại Việt Nam Ngày 27-28/3, Hội nghị khoa học thường niên của Viện Nghiên cứu Miễn dịch Vinmec – VinUni với chủ đề “Tiến bộ trong kỷ nguyên Miễn dịch chính xác: Từ nghiên cứu tới lâm sàng” đã diễn ra tại Trường Đại học VinUni (Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội). Hội nghị quy tụ nhiều tên tuổi uy tín trong lĩnh vực miễn dịch – dị ứng như PGS.TS.BS Nguyễn Văn Đĩnh – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Miễn dịch Vinmec, VinUni, Giám đốc Trung tâm Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng Vinmec Times City; GS.BS Timothy John Craig – Giám đốc Trung tâm Phù mạch Di truyền (ACARE), Trung tâm Y tế Hershey (Hoa Kỳ); GS.BS Sheryl van Nunen – Giáo sư Đại học Sydney, Đại học Macquarie (Australia), cùng nhiều chuyên gia, nhà khoa học danh tiếng khác. Phát biểu tại hội nghị, PGS.TS.BS Nguyễn Văn Đĩnh cho biết, trong bối cảnh các bệnh lý miễn dịch – dị ứng ngày càng gia tăng và diễn biến phức tạp, y học đang bước vào kỷ nguyên miễn dịch chính xác. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm sinh học của từng bệnh nhân trở thành xu hướng tất yếu. Các diễn giả tham gia sự kiện đã cập nhật hàng loạt liệu pháp tiên tiến trên thế giới, trong đó nhiều phương pháp lần đầu tiên được giới thiệu tại Việt Nam. GS.TS.BS Michelle Hermiston (Đại học California, San Francisco – UCSF) chia sẻ các kết quả mới nhất về nghiên cứu liệu pháp tế bào CAR-T trong điều trị bệnh tự miễn. Liệu pháp này lấy chính tế bào miễn dịch của bệnh nhân, tái lập trình trong phòng thí nghiệm rồi đưa trở lại cơ thể để loại bỏ tận gốc những tế bào đang gây bệnh. Nghiên cứu ban đầu cho thấy phương pháp này có thể giúp tái khởi động toàn bộ hệ miễn dịch, giúp một số bệnh nhân lupus nặng thuyên giảm, thậm chí không cần tiếp tục dùng thuốc. Hiện nghiên cứu được triển khai tại 6 quốc gia. Tại Việt Nam, Vinmec là đơn vị đầu tiên và duy nhất Việt Nam tham gia nghiên cứu này. Bên cạnh đó, các liệu pháp sinh học trong điều trị hen suyễn nặng cũng là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm. ThS.BS Nguyễn Quỳnh Anh – Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện Vinmec Times City – có bài báo cáo về cơ chế và lựa chọn thuốc sinh học trong điều trị hen nặng. Theo bác sĩ Quỳnh Anh, hen suyễn vẫn là gánh nặng y tế lớn, đặc biệt với những bệnh nhân không đáp ứng tốt với điều trị thông thường. Thực tế, ứng dụng các thuốc sinh học tại Vinmec Times Ciy cho thấy thuốc giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn, giảm tần suất cơn hen cấp và cải thiện rõ rệt chất lượng sống cho người bệnh. Trong lĩnh vực dị ứng, GS.BS Timothy John Craig đã cập nhật những hướng dẫn mới nhất về điều trị mày đay. Theo GS. Craig, sự xuất hiện của remibrutinib – một liệu pháp thế hệ mới – đang mang lại hy vọng cho nhóm bệnh nhân khó điều trị. Thuốc tác động trực tiếp vào các con đường miễn dịch liên quan, giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn, mở ra lựa chọn điều trị mới cho bệnh nhân mày đay mạn tính. Vị thế trung tâm nghiên cứu y sinh uy tín trong khu vực Một nội dung khác thu hút sự quan tâm là báo cáo về điều trị sinh học cho bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống của BS. Chu Chí Hiếu – Trưởng phòng Dị nguyên, Trung tâm Dị ứng – Miễn dịch lâm sàng, Bệnh viện Bạch Mai. Theo báo cáo, việc sử dụng sớm các liệu pháp điều chỉnh cơ chế miễn dịch của bệnh có thể giúp kiểm soát lupus ban đỏ hệ thống tốt hơn. Kết hợp thuốc sinh học với phác đồ tiêu chuẩn được chứng minh giúp giảm nguy cơ tổn thương cơ quan so với chỉ sử dụng điều trị tiêu chuẩn đơn thuần. Tại hội nghị, GS.BS Sheryl van Nunen cập nhật thông tin về hội chứng Alpha-Gal (AGS) – một dạng dị ứng đặc biệt do vết cắn của ve, đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng lo ngại trên toàn cầu. Qua đó, các bác sĩ nhận diện tốt hơn, đồng thời đưa ra chiến lược chẩn đoán và quản lý hiệu quả căn bệnh còn khá mới mẻ này. PGS. Đĩnh cho biết, hội nghị khoa học thường niên của Viện Nghiên cứu Miễn dịch Vinmec – VinUni không chỉ là diễn đàn cập nhật tri thức, mà còn là cầu nối thúc đẩy hợp tác nghiên cứu giữa các tổ chức trong và ngoài nước. Qua đó, sự kiện mở ra cơ hội phát triển và ứng dụng các liệu pháp điều trị tiên tiến tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh bệnh lý miễn dịch – dị ứng ngày càng gia tăng. Sự hiện diện của các chuyên gia hàng đầu thế giới cùng những cập nhật y khoa mới nhất đã góp phần khẳng định vị thế của Viện nghiên cứu Miễn dịch Vinmec – VinUni như một trung tâm nghiên cứu y sinh uy tín trong khu vực. Đồng thời, đây cũng là bước tiến quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế của y học Việt Nam, giúp các bác

Phương pháp điều trị ung thư mới và những điều cần biết về điều trị ung thư

Trong cuộc chiến chống lại căn bệnh ung thư, y học hiện đại đã tìm ra nhiều phương pháp điều trị tiên tiến. Ở mỗi phương pháp sẽ có những ưu và nhược điểm nhất định, phù hợp với từng loại ung thư và tình trạng sức khoẻ của người bệnh. Trong bài viết sức khỏe hôm nay, Nhà thuốc Long Châu sẽ bật mí cho bạn đọc một số phương pháp điều trị ung thư mới. Có bao nhiêu phương pháp điều trị ung thư hiện nay? Đâu là phương pháp điều trị ung thư mới? Đây vẫn luôn là chủ đề được nhiều độc giả quan tâm. Trước khi tìm hiểu về các phương pháp điều trị ung thư, hãy cùng Nhà thuốc Long Châu tìm hiểu về mục tiêu của điều trị ung thư bạn nhé. Tổng quan về căn bệnh ung thư Ung thư là một bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong cơ thể. Những tế bào này có thể xâm lấn và phá hủy các mô xung quanh và cũng có khả năng lan ra các bộ phận khác của cơ thể thông qua hệ thống tuần hoàn hoặc bạch huyết. Có nhiều loại ung thư khác nhau, tùy thuộc vào loại tế bào hoặc mô nơi bệnh bắt đầu. Một số loại ung thư phổ biến bao gồm: Ung thư vú, ung thư phổi, ung thư đại tràng, ung thư tiền liệt tuyến, ung thư da, ung thư gan… Nguyên nhân gây ra ung thư có thể bao gồm yếu tố di truyền, môi trường, lối sống (như chế độ ăn uống, hoạt động thể chất, hút thuốc, và tiêu thụ rượu) và virus. Việc phát hiện và điều trị ung thư sớm là rất quan trọng để nâng cao khả năng sống sót. Phương pháp điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị liệu, xạ trị và điều trị nhắm mục tiêu tùy thuộc vào loại ung thư và giai đoạn phát triển của nó. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng đang tiếp tục tìm kiếm các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn. Mục đích của điều trị ung thư Như đã trình bày phía trên, ung thư có thể được điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, điều trị kịp thời, đúng phương pháp và đúng nguyên tắc. Vậy mục đích của điều trị ung thư là gì? Mục đích của điều trị cho người bệnh ung thư bao gồm: Điều trị triệt căn: Một trong những mục đích chính của điều trị ung thư là điều trị triệt căn hay nói cách khác là tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư. Ngăn ngừa tái phát: Sau khi điều trị, việc ngăn ngừa ung thư quay trở lại là một mục tiêu quan trọng. Điều này có thể bao gồm điều trị bổ sung hoặc theo dõi định kỳ. Cải thiện chất lượng cuộc sống: Điều trị ung thư không chỉ tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ cho người bệnh mà còn phải cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh, giảm thiểu các triệu chứng, đau đớn gây ra bởi bệnh và tác dụng phụ từ việc điều trị. Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống, đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ có thể kể đến như: Liệu pháp theo dõi: Trong một số trường hợp, đặc biệt là với các khối u phát triển chậm hoặc không gây ra triệu chứng, bác sĩ có thể khuyên bệnh nhân theo dõi chặt chẽ mà không can thiệp ngay lập tức. Phẫu thuật: Phẫu thuật là một trong những phương pháp điều trị truyền thống nhất. Nó bao gồm việc cắt bỏ khối u và một phần mô xung quanh để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư. Phẫu thuật thường được sử dụng cho các khối u chưa di căn và khi chúng có thể được tiếp cận dễ dàng. Hóa trị : Hóa trị sử dụng thuốc hoặc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Hóa trị có thể được chỉ định trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u trước hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư còn sót lại. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng cho các giai đoạn bệnh tiến triển hơn. Xạ trị: Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư sử dụng tia X để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia X sẽ gây tổn thương các tế bào ung thư khiến cho chúng không thể phát triển và chết đi. Xạ trị có thể được áp dụng theo nhiều cách khác nhau, có thể phối hợp với hoá trị và phẫu thuật. Các phương pháp điều trị ung thư mới Trong những năm gần đây, có nhiều tiến bộ trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới. Dưới đây là một số phương pháp điều trị ung thư mới và đầy tiềm năng, bạn đọc có thể tham khảo: Liệu pháp miễn dịch Liệu pháp miễn dịch là phương pháp điều trị ung thư đầy tiềm năng, sử dụng chính hệ thống miễn dịch của cơ thể người bệnh để chống lại các tế bào ung thư. Khác với các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như xạ trị và hoá trị, liệu pháp miễn dịch không trực tiếp tấn công các tế bào ung thư mà hoạt động bằng cách kích thích hoặc phục hồi khả năng tự nhiên của hệ miễn dịch, từ đó hệ miễn dịch có thể tự nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch có 3 cơ chế hoạt động

Bệnh viện Tâm Anh TP.HCM chính thức đưa vào hoạt động “siêu máy” CT hơn 100.000 lát cắt

Ngày 2/7/2025, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM (cơ sở tại Quận 7) chính thức ra mắt và đưa vào hoạt động “siêu máy” chụp CT hơn 100.000 lát cắt Somatom Force VB30 của Siemens (Đức). Máy giúp phát hiện, gợi ý cực sớm các bất thường, tổn thương siêu nhỏ chỉ vài milimet trong cơ thể. “Siêu máy” chụp CT hơn 100.000 lát cắt hiện đại “Siêu máy” chụp CT hơn 100.000 lát cắt tích hợp trí tuệ nhân tạo Somatom Force VB30 của Siemens (Đức) là máy chụp CT hiện đại và hiếm có trên thế giới hiện nay, vừa chính thức được đưa vào sử dụng tại Tâm Anh Quận 7, TP.HCM. TS.BS Hồ Hoàng Phương – Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh & Điện quang Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, cho biết “siêu máy” CT hơn 100.000 lát cắt này là đỉnh cao của công nghệ chụp CT rõ nét nhất và nhanh nhất từ trước đến nay trong nhóm CT công nghệ đầu thu EID, khả năng “tách hình ảnh vùng chụp” đến hơn 100.000 lát cắt theo nhiều mức năng lượng khác nhau. Công nghệ của siêu máy CT này giúp tái tạo các lát cắt siêu mỏng, chụp một lần quét toàn thân siêu nhanh chỉ 1 – 2 giây. Máy tích hợp phần mềm AI chính hãng, tự động xử lý ảnh, nhận ra các mốc giải phẫu trên phim chụp độ chính xác cao. Công nghệ AI còn giúp máy tự động cân chỉnh, lựa chọn những hình ảnh rõ nét và hữu ích nhất phục vụ cho bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng, thuận lợi, chính xác hơn, hạn chế thực hiện thêm các cận lâm sàng khác để hỗ trợ chẩn đoán như trước đây. “Siêu máy” CT hơn 100.000 lát cắt giúp phát hiện, gợi ý các tổn thương siêu nhỏ trên khắp cơ thể; đồng thời hạn chế tối đa mức độ “ăn tia” đối với cơ thể người, có thể sử dụng với trẻ em, trẻ sơ sinh và người có nhiều bệnh lý phức tạp”, TS.BS Hồ Hoàng Phương cho biết. Hiện nay, “siêu máy” CT này đang rất khan hiếm trên thế giới, mới chỉ có tại một số ít trung tâm y khoa lớn tại Mỹ, Đức, Hà Lan… Tại Việt Nam, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là đơn vị đầu tiên sở hữu và đưa vào sử dụng 2 siêu máy CT Somatom Force VB30 chính hãng của Siemen – Đức tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội và Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, Tâm Anh Quận 7. Các công nghệ đỉnh cao của “siêu máy” CT hơn 100.000 lát cắt “Siêu máy” CT Somatom Force VB30 hơn 100.000 lát cắt được tích hợp nhiều công nghệ đỉnh cao, vượt trội, bao gồm: Tốc độ chụp nhanh nhất, liều tia X thấp nhất nên an toàn cao vượt trội: Với tốc độ chụp 737 mm/s nhanh nhất thế giới, Siêu máy CT hơn 100.000 lát cắt Somatom Force VB30 có thể thực hiện chụp toàn cơ thể chỉ trong chưa đầy 2 giây, nhanh gấp rất nhiều lần CT thông thường. Nhờ độ phân giải thời gian cao, máy có khả năng “đóng băng” chuyển động của đối tượng, chụp hình ảnh ngay giữa một nhịp đập của tim hay một hơi thở với chất lượng hình ảnh sắc nét vượt trội so với các dòng máy CT thông thường. Siêu máy CT cũng mang lại hình ảnh sắc nét ngay cả ở bệnh nhân trẻ em có kêu khóc, người cao tuổi. Công nghệ giảm liều tia X đến 85% so với CT thông thường kết hợp với bộ lọc tia bằng thiếc cao cấp: Giúp giảm liều tia X mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh rất tốt, đặc biệt hữu ích trong việc chụp CT cho trẻ em và bệnh nhân cần chụp CT định kỳ như người sau thay khớp, can thiệp cột sống, người điều trị ung thư, người suy thận… Theo thống kê của Hiệp hội Vật lý Y khoa Hoa Kỳ, Somatom Force VB30 là một trong những hệ thống CT có mức liều tia thấp nhất hiện nay trong chụp CT phổi liều thấp. Ứng dụng AI mạnh mẽ hỗ trợ tự động xử lý ảnh, độ chính xác cao: “Siêu máy” CT hơn 100.000 lát cắt Somatom Force VB30 là một trong những dòng CT cao cấp ứng dụng trí tuệ nhân tạo toàn diện và chuyên sâu nhất, tích hợp cả công nghệ ALPHA và Fast Phase hiện đại bậc nhất, giúp đánh dấu và phân tích mốc giải phẫu cơ thể người, tự động nhận ra các mốc giải phẫu trên phim chụp, hỗ trợ bác sĩ nhanh chóng xác định vị trí các cơ quan, mô mềm, xương, mạch máu.., giảm đến mức tối đa các sai sót chủ quan khó tránh khỏi của con người khi phải tự đo đạc và phân tích hình ảnh. Ngoài ra, chương trình ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) giúp tự động cân chỉnh, lựa chọn những hình ảnh rõ nét và hữu ích nhất phục vụ cho bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng, thuận lợi, chính xác hơn, hạn chế thực hiện thêm các cận lâm sàng khác để hỗ trợ chẩn đoán như trước đây. Trường chụp dài nhất: CT Somatom Force VB30 hơn 100.000 lát cắt có trường chụp lên đến 80cm, gấp 5 lần CT thông thường, do đó cho phép chụp toàn cơ thể hoặc các vùng cơ thể lớn chỉ trong một lần quét, giảm thời gian chụp và hạn chế việc bệnh nhân phải thay đổi tư thế. Công nghệ này đặc biệt hữu ích với những trường hợp chấn thương, đột quỵ hoặc ung thư khi chỉ cần một lần chụp có thể giúp đánh giá hình ảnh rõ nét toàn diện cơ thể

Điều trị nhắm đích và vai trò trong ung thư huyết học

Sự ra đời của các loại thuốc điều trị nhắm đích là một cột mốc quan trọng trong lĩnh vực ung thư. Vậy liệu pháp nhắm đích hoạt động theo cơ chế như thế nào? Điều trị nhắm đích có vai trò như thế nào trong điều trị ung thư máu? Điều kiện để được điều trị nhắm đích là gì? Mời các bạn theo dõi bài viết dưới đây do ThS.BS. Nguyễn Quốc Nhật, Phó trưởng khoa Điều trị hóa chất, Viện Huyết học – Truyền máu TW tổng hợp để hiểu hơn về phương pháp điều trị này.   Điều trị nhắm đích khác gì so với các phương pháp điều trị ung thư truyền thống? Các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như hóa trị và xạ trị, thường gây ra các tác dụng phụ toàn thân vì chúng nhắm vào các tế bào đang phân chia nhanh chóng, bao gồm cả tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh. Trong khi đó, liệu pháp nhắm đích tập trung vào các phân tử hoặc con đường cụ thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Các liệu pháp nhắm đích đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư bằng cách cung cấp các lựa chọn hiệu quả hơn và ít độc hại hơn so với hóa trị liệu truyền thống. Nhờ đó, hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống của nhiều bệnh nhân ung thư đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là không phải tất cả các bệnh ung thư đều có mục tiêu phân tử được xác định rõ ràng và với nhiều trường hợp, phương pháp điều trị truyền thống vẫn là tiêu chuẩn chăm sóc. Vai trò của thuốc điều trị nhắm đích trong ung thư máu Thuốc điều trị nhắm đích đã đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh bạch cầu (ung thư máu), đặc biệt ở một số phân nhóm nhất định nơi xác định được các bất thường về di truyền hoặc phân tử cụ thể. Những loại thuốc này được thiết kế để can thiệp vào các phân tử hoặc con đường cụ thể chịu trách nhiệm cho sự phát triển và tồn tại của các tế bào ung thư bạch cầu. Dưới đây là một số vai trò chính của thuốc điều trị nhắm đích cho bệnh bạch cầu: Nhắm mục tiêu BCR-ABL trong bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính (CML): Imatinib (Gleevec) là liệu pháp nhắm mục tiêu tiên phong cho CML. Nó đặc biệt nhắm vào protein tổng hợp BCR-ABL, là kết quả của sự chuyển vị giữa nhiễm sắc thể 9 và 22 (nhiễm sắc thể Philadelphia). Protein tổng hợp này thúc đẩy sự phát triển tế bào không kiểm soát được trong CML. Các chất ức chế tyrosine kinase (TKI) khác như dasatinib, nilotinib và bosutinib đã được phát triển tiếp theo để nhắm mục tiêu BCR-ABL và được sử dụng làm liệu pháp điều trị bước 1 hoặc bước 2. Nhắm mục tiêu FLT3 trong bệnh bạch cầu tủy cấp tính (AML): Đột biến ở gen FLT3 được tìm thấy trong một phần đáng kể các trường hợp AML. Các chất ức chế FLT3 như midostaurin và gilteritinib đặc biệt nhắm vào các tế bào có những đột biến này, giúp ức chế sự phát triển của chúng. Nhắm mục tiêu đột biến IDH trong AML: Một số trường hợp AML mang đột biến gen IDH1 hoặc IDH2. Các loại thuốc như ivosidenib và enasidenib đặc biệt nhắm vào các tế bào có những đột biến này, can thiệp vào quá trình trao đổi chất bất thường của chúng. Nhắm mục tiêu CD20 trong bệnh bạch cầu lympho cấp tính tế bào B (B-ALL) và bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (CLL): Các kháng thể đơn dòng như rituximab và ofatumumab nhắm vào protein CD20 được tìm thấy trên bề mặt tế bào B. Những loại thuốc này có thể được sử dụng trong B-ALL và CLL để giúp tiêu diệt tế bào B ung thư. Nhắm mục tiêu Con đường JAK-STAT trong khối u tăng sinh tủy (MPN): Ruxolitinib là một loại thuốc trị liệu nhắm mục tiêu được sử dụng cho bệnh xơ tủy, một loại MPN. Nó ức chế đường dẫn tín hiệu JAK-STAT, thường hoạt động quá mức trong MPN. Nhắm mục tiêu vào con đường Hedgehog trong bệnh bạch cầu cấp tính (ALL): Vismodegib là một liệu pháp nhắm mục tiêu ức chế con đường Hedgehog, con đường này có thể bị rối loạn điều hòa trong một số trường hợp ALL. Nhắm mục tiêu các bất thường về di truyền cụ thể ở các phân nhóm khác: Ngoài những điều trên, nhiều nghiên cứu đang diễn ra nhằm xác định những bất thường về di truyền và phân tử mới ở nhiều loại bệnh bạch cầu. Thuốc đang được phát triển để nhắm vào những bất thường cụ thể này. Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù các liệu pháp nhắm đích có kết quả cải thiện đáng kể đối với nhiều bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu, nhưng không phải lúc nào chúng cũng có thể tự chữa khỏi. Chúng thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị khác như hóa trị hoặc ghép tế bào gốc và việc lựa chọn liệu pháp phụ thuộc vào các yếu tố như loại và loại phụ của bệnh bạch cầu, đặc điểm di truyền/phân tử của tế bào ung thư và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Ngoài ra, giống như bất kỳ phương pháp điều trị nào, có thể có các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp nhắm đích và hiệu quả của chúng có thể khác nhau tùy theo từng người. Do đó, các quyết định điều trị phải luôn được đưa ra với sự tư vấn

Việt Nam mua ‘siêu máy’ điều trị ung thư thế hệ mới nhất của Mỹ

(Chinhphu.vn) – Tổng Bí thư Tô Lâm và đoàn đại biểu cấp cao đã chứng kiến buổi lễ ký Hợp đồng mua và chuyển giao công nghệ vận hành hệ thống “siêu máy” điều trị ung thư Proton Mevion S250-FIT thế hệ mới nhất giữa Bệnh viện Tâm Anh và hãng Mevion, đưa Việt Nam thành nước thứ hai ngoài Mỹ sở hữu công nghệ này. Chiều 18/2 tại Washington, DC (Mỹ), trước sự chứng kiến của Tổng Bí thư Tô Lâm và đại diện Bộ Thương mại Mỹ, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa (BVĐK) Tâm Anh và Tập đoàn Công nghệ thiết bị Y tế Mevion (Mevion Medical Systems, Inc.) chính thức ký Hợp đồng mua và chuyển giao công nghệ vận hành hệ thống “siêu máy” điều trị ung thư Proton Meivon thế hệ mới nhất (S250-Fit), hiện đại hàng đầu thế giới, trị giá gần 2.000 tỷ đồng. Hệ thống điều trị ung thư Proton Mevion S250-FIT là thế hệ mới nhất, được phát triển công nghệ ở mức gần như hoàn hảo cho mục tiêu điều trị ung thư bằng xạ trị proton – liệu pháp ưu việt trong điều trị ung thư về hiệu quả và độ an toàn ở mức rất cao so với xạ trị thông thường. Ở phiên bản công nghệ mới, cao cấp này, FDA đã chính thức cấp phép sử dụng vào tháng 10/2025 và Bệnh viện Stanford (Mỹ) là đơn vị đầu tiên đặt mua để sử dụng trong điều trị. Với sự tinh vi của công nghệ, số lượng hệ thống máy cung cấp cho thị trường là rất khan hiếm, do đó, với hợp đồng ký kết này, Việt Nam sẽ là nước thứ 2 bên ngoài Mỹ có thể đặt mua hệ thống máy. Phần mềm và công nghệ sử dụng ở phiên bản tốt nhất, tương đương với các bệnh viện hàng đầu trên thế giới về điều trị ung thư. Chính thức tham gia mạng lưới điều trị ung thư công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới Với sự hiện diện của hệ thống xạ trị proton thế hệ mới này, hệ thống BVĐK Tâm Anh, Việt Nam chính thức tham gia mạng lưới điều trị ung thư công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới từ Mevion, mang lại rất nhiều lợi ích cho người bệnh tại Việt Nam giống như hàng chục nghìn bệnh nhân tại Mỹ đã được điều trị tốt bởi những thế hệ máy xạ trị proton Mevion trong những năm qua. Tại buổi lễ, các bên đã một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của hợp tác giữa Việt Nam và Mỹ trong các lĩnh vực, trong đó trọng tâm là khoa học công nghệ hiện đại, bao gồm công nghệ đỉnh cao về y tế, không chỉ đáp ứng cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho nhân dân mà còn là cơ hội phát triển du lịch y tế. Khác với các máy xạ trị proton thế hệ cũ, cồng kềnh, phức tạp, “siêu máy” xạ trị Proton Mevion S250-FIT thế hệ mới nhất có kích thước nhỏ gọn, thời gian chuyển giao, lắp đặt và chính thức vận hành rút ngắn hơn rất nhiều, mở rộng cơ hội cho nhiều người bệnh được tiếp cận nhanh và sớm hơn với công nghệ xạ trị tiên tiến của thế giới trong hành trình chạy đua với bệnh tật. Hệ thống “siêu máy” xạ trị Proton Mevion S250-FIT đầu tiên tại châu Á vừa được Bệnh viện Tâm Anh đặt mua thành công, kỳ vọng giúp người bệnh ung thư được điều trị hiệu quả cao, an toàn, chi phí hợp lý. AI phân tích chuyên sâu, vượt trội TTND.TS.BS.CKII Phạm Xuân Dũng, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Hệ thống BVĐK Tâm Anh TP.HCM cho biết, kỹ thuật xạ trị Proton có ưu điểm vượt trội “siêu trúng, siêu đúng, siêu an toàn” khi năng lượng tiêu diệt khối u được AI phân tích chuyên sâu để xác định chính xác vị trí của khối u, gia tăng hiệu quả điều trị tối ưu nhưng bảo vệ mô lành tốt hơn. Hệ thống này có thể xác định khối u nằm ở vị trí sâu, phức tạp, nhạy cảm (như ung thư đầu cổ, não, tủy sống, phổi, gan…), bảo vệ tối đa các mô lành và cơ quan quan trọng xung quanh (như tim, phổi, não bộ…) so với xạ trị photon tia X truyền thống, ít tác dụng phụ và hiệu quả điều trị cao hơn, an toàn hơn. Đặc biệt, “siêu máy” xạ trị này còn đặc biệt giúp người bệnh giảm tối đa thời gian xạ trị, có thể nằm, ngồi thoải mái với cảm giác an toàn, dễ chịu. Ông Ngô Chí Dũng, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Hệ thống BVĐK Tâm Anh nhấn mạnh, sự kiện Tâm Anh, Việt Nam và Mevion, Mỹ ký hợp đồng mua – bán hệ thống xạ trị Proton thế hệ mới Mevion S250-FIT là dấu ấn quan trọng không chỉ đối với Hệ thống BVĐK Tâm Anh mà còn có thể coi là bước tiến vượt trội trong hành trình y tế Việt Nam tiếp cận, làm chủ các thiết bị công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới phục vụ cho hoạt động khám chữa bệnh trong lĩnh vực ung thư của Việt Nam. Hệ thống BVĐK Tâm Anh là một trong những mô hình y tế tư nhân hiện đại tiêu biểu tại Việt Nam, tiên phong đầu tư đồng bộ nhiều công nghệ y học tiên tiến hàng đầu thế giới như robot phẫu thuật thần kinh Modus V Synaptive tích hợp AI; robot phẫu thuật Da Vinci Xi thế hệ mới; robot phẫu thuật thay khớp gối CUVIS-Joint; hệ thống thiết bị chẩn đoán hình ảnh hiện đại như CT Somatom Force VB30 hơn 100.000 lát cắt, CT 1975 lát cắt, MRI 3 Tesla… HM

2 thử nghiệm lâm sàng toàn cầu về thuốc đích, thuốc miễn dịch điều trị ung thư phổi của Bệnh viện K được đánh giá xuất sắc

SKĐS – Các hoạt động phòng chống ung thư của Việt Nam nói chung và Bệnh viện K nói riêng được ghi nhận, đánh giá cao trong khu vực và quốc tế. Bệnh viện K tham gia 2 thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm toàn cầu theo chuẩn mực quốc tế về thuốc đích và thuốc miễn dịch trong ung thư phổi được tuyển lựa đánh giá xuất sắc… SKĐS – Tỷ lệ chữa khỏi một số bệnh ung thư của Bệnh viện K và một số bệnh viện ở nước ta đã ngang tầm với các nước tiên tiến trong khu vực và thế giới. Một thuận lợi lớn nữa cho người bệnh ung thư là hầu hết các xét nghiệm, hóa chất, xạ trị, phẫu thuật đều được BHYT chi trả toàn bộ hoặc một phần… Thông tin tại hội nghị Best of ASCO 2024 diễn ra hôm nay – 1/11 với hình thức trực tiếp và trực tuyến, GS.TS Lê Văn Quảng – Giám đốc Bệnh viện K cho biết, hội nghị có 30 bài báo cáo đa dạng về các chủ đề bao gồm ung thư vú, phụ khoa-niệu sinh dục, phổi, đầu cổ, tiêu hoá, huyết học. Diễn đàn quy tụ các chuyên gia ung thư uy tín hàng đầu trong nước và quốc tế Hội nghị quy tụ các chuyên gia ung thư uy tín hàng đầu của Việt Nam và nhiều nước bao gồm Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Australia, Hongkong, Thái Lan, Ấn Độ thuyết trình các đề tài được tuyển lựa kỹ lưỡng từ hội nghị thường niên ASCO 2024. Đây là lần đầu tiên Hội nghị Best of ASCO được tổ chức tại Việt Nam và Bệnh viện K là một trong những cơ sở đi đầu trong khu vực hợp tác với ASCO đăng cai phối hợp tổ chức hội nghị. Các chuyên gia của Bệnh viện K cùng với hội đồng khoa học của ASCO tuyển lựa các đề tài không những xuất sắc nổi bật từ hội nghị thường niên ASCO 2024 mà còn thiết thực, có tính ứng dụng, phù hợp với điều kiện Việt Nam để thuyết trình, phân tích và thảo luận. Theo GS.TS Lê Văn Quảng, thời gian qua, Bệnh viện K hợp tác với nhiều cơ sở, bệnh viện, hiệp hội ung thư uy tín trong và ngoài nước ở tất cả các lĩnh vực dự phòng, sàng lọc, chẩn đoán, điều trị, đào tạo và nghiên cứu ung thư với mục tiêu tăng cường hợp tác, thúc đẩy liên kết, hình thành cộng đồng chung trong cuộc chiến phòng chống, giảm nhẹ gánh nặng bệnh ung thư. “Những năm gần đây bệnh viện có nhiều hoạt động hợp tác với ASCO (Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ), đặc biệt trong lĩnh vực tập huấn, đào tạo. ASCO là hiệp hội ung thư lâm sàng lớn nhất thế giới với hơn 50.000 thành viên trên toàn cầu là các y bác sĩ, các nhà khoa học trong lĩnh vực ung thư với sứ mệnh cung cấp thông tin, kiến thức chuyên môn cập nhật, thúc đẩy nghiên cứu, đào tạo, đưa ra các sáng kiến, tăng cường hiểu biết, hợp tác trong cộng đồng ung thư toàn cầu để giải quyết các vấn đề thách thức trong cuộc chiến phòng chống bệnh ung thư”- GS.TS Lê Văn Quảng cho biết. Hội nghị thường niên của ASCO là diễn đàn ung thư quốc tế lớn và uy tín bậc nhất, công bố và thảo luận các kết quả nghiên cứu quan trọng, có tính đột phá ảnh hưởng và thay đổi thực hành ung thư lâm sàng trên toàn cầu. Hội nghị ASCO năm 2024 quy tụ hơn 45.000 y bác sĩ, nhà nghiên cứu tham dự, với hơn 3.000 công trình khoa học được thuyết trình và thảo luận về các tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực ung thư. Đầu năm 2024, Bệnh viện K đã nộp hồ sơ đăng cai hội nghị Best of ASCO 2024 (Tiêu điểm nổi bật từ Hội nghị ASCO 2024) và được ASCO phê duyệt là đơn vị hội đủ các điều kiện và tiêu chuẩn để cấp phép phối hợp tổ chức. Trong khuôn khổ quan hệ đối tác với ASCO, thông tin hội nghị Best of ASCO tại Việt Nam đã được gửi tới toàn bộ thành viên của ASCO trên toàn cầu, cũng như đăng trên trang chính thức của ASCO với 75.000 theo dõi, giúp quảng bá hình ảnh Bệnh viện K cũng như giới thiệu ngành Ung thư Việt Nam tới các đồng nghiệp quốc tế, thúc đẩy gắn kết, giao lưu, hội nhập sâu rộng chuyên ngành ung thư Việt Nam với cộng đồng ung thư trên toàn cầu. Khẳng định vị thế và khả năng của Bệnh viện K cũng như chuyên ngành ung thư Việt Nam Hội nghị thông tin về những tiến bộ nổi bật trong điều trị ung thư như hiện đã có liên hợp thuốc hoá trị và kháng thể đơn dòng nhắm đặc hiệu tế bào khối u trong ung thư vú di căn; thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch kích hoạt đáp ứng miễn dịch kháng u trong ung thư đường niệu di căn, ung thư thực quản tiến triển, điều trị bổ trợ trước mổ ung thư phổi không tế bào nhỏ, điều trị củng cố ung thư phổi tế bào nhỏ sau hoá xạ trị. Và các thuốc nhắm đích khóa biến đổi ở cấp độ phân tử có thể dẫn đến tiến triển khối u như thuốc ức chế PARP bổ trợ trước trong ung thư buồng trứng, thuốc kháng EGFR củng cố sau hoá xạ trị ung thư phổi giai đoạn III. Các nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới như phẫu thuật qua đường miệng, xạ trị photon điều biến liều trong ung thư đầu cổ, ứng dụng chiết tách xét nghiệm DNA khối

Hàng trăm bệnh nhân thử nghiệm thuốc ung thư thế hệ mới

Hơn 30 chương trình thử nghiệm lâm sàng đa quốc gia tại Bệnh viện Chợ Rẫy giúp hàng trăm người bệnh tiếp cận thuốc điều trị ung thư thế hệ mới miễn phí. TS.BS Lê Tuấn Anh, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chợ Rẫy, tại hội nghị Cập nhật các tiến bộ điều trị từ Hội ung thư nội khoa châu Âu, ngày 30/1, cho biết nơi này đang thực hiện hơn 30 nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng quốc tế. Đây là các loại thuốc phát minh mới nhất, chưa được cấp phép lưu hành thương mại tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Các loại thuốc ung thư thế hệ mới, đặc biệt là thuốc đích và thuốc miễn dịch, thường có chi phí rất đắt đỏ, giá tiền có thể lên đến hàng chục ngàn USD khi thuốc ra thị trường. Việc được tham gia vào chương trình thử nghiệm giúp người bệnh trút bỏ hoàn toàn gánh nặng tài chính này. Bệnh nhân khi đủ tiêu chuẩn tham gia nghiên cứu sẽ được hỗ trợ toàn bộ chi phí từ thuốc điều trị, xét nghiệm chẩn đoán, theo dõi định kỳ cho đến chi phí đi lại. Với những bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn hoặc ung thư giai đoạn muộn, cơ hội này quý giá được ví von như “trúng số” vì mở ra thêm một cánh cửa sống mà không tốn kém.   Hiện nay, các nghiên cứu tại Chợ Rẫy tập trung vào những xu hướng điều trị tiên tiến nhất thế giới. Nổi bật là liệu pháp Liên hợp kháng thể – thuốc (ADC). Khác với hóa trị truyền thống thường gây độc tính toàn thân (rụng tóc, suy tủy…), công nghệ ADC hoạt động như một “tên lửa dẫn đường”. Thuốc hóa trị được gắn vào kháng thể, chỉ khi thâm nhập vào đúng tế bào ung thư mới được kích hoạt để tiêu diệt. Đặc biệt, liệu pháp này còn tạo ra hiệu ứng “chết lây lan”, giúp tiêu diệt cả các tế bào ác tính nằm xung quanh khối u đích. Bên cạnh đó là xu hướng điều trị dựa trên dấu ấn sinh học (biomarker). Thay vì chữa ung thư theo cơ quan (vú, gan, phổi…), các bác sĩ sẽ điều trị dựa trên đột biến gene. Ví dụ, bệnh nhân ung thư dạ dày, đường mật hay ung thư vú nếu mang gene HER2 thì có thể dùng chung một loại thuốc đích. “Nếu không bắt kịp những tiến bộ này, chúng ta sẽ lạc hậu hoàn toàn so với khu vực và thế giới”, lãnh đạo Trung tâm Ung bướu Chợ Rẫy nhấn mạnh. Hoạt động nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng tại Bệnh viện Chợ Rẫy được đẩy mạnh đặc biệt trong khoảng 5 năm trở lại đây, tạo ra lợi ích thiết thực cho cả hai phía. Đối với người bệnh, đây là cơ hội tiếp cận sớm các loại thuốc tiên tiến, được theo dõi sức khỏe sát sao theo quy chuẩn quốc tế. Về phía chuyên môn, bác sĩ Tuấn Anh nhận định đây là phương thức đào tạo tại chỗ hiệu quả nhất. Thay vì chỉ cử một vài cá nhân đi học nước ngoài, việc triển khai nghiên cứu giúp cả đội ngũ y bác sĩ cùng được chuẩn hóa quy trình thực hành, học cách quản lý độc tính của thuốc mới và bắt kịp trình độ y khoa thế giới ngay tại bệnh viện. Đánh giá về tầm quan trọng của hoạt động này, PGS.TS.BS Nguyễn Trường Sơn, nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế, cho hay hiện nay cứ 10 đề tài thử nghiệm lâm sàng thông qua Hội đồng đạo đức Bệnh viện Chợ Rẫy thì có tới 7-8 nghiên cứu về ung thư. Ông đánh giá đây là nỗ lực chung của nhân loại nhằm tìm kiếm giải pháp điều trị tốt nhất, đồng thời kỳ vọng các trung tâm trong nước sẽ liên tục cập nhật phác đồ từ các hiệp hội uy tín như châu Âu, Mỹ để người dân Việt Nam sớm được thụ hưởng những tiến bộ này. Trên toàn cầu, thử nghiệm lâm sàng được xem là “tiêu chuẩn vàng” và là lộ trình bắt buộc để mọi thuốc ung thư thế hệ mới được cấp phép lưu hành. Đối với người bệnh, đặc biệt là những ca giai đoạn muộn hoặc kháng thuốc, đây là cơ hội quý giá để tiếp cận sớm các liệu pháp đột phá như miễn dịch hay thuốc đích (targeted therapy) nhiều năm trước khi chúng được thương mại hóa rộng rãi. Tham gia nghiên cứu còn giúp bệnh nhân giải tỏa gánh nặng tài chính khổng lồ, bởi toàn bộ chi phí thuốc men đắt đỏ và các xét nghiệm gene chuyên sâu thường được nhà tài trợ chi trả hoàn toàn. Tuy nhiên, bản chất của thử nghiệm là quá trình tìm kiếm dữ liệu, do đó người tham gia phải đối mặt với những rủi ro hiện hữu về các độc tính mới chưa từng được y văn ghi nhận hoặc khả năng thuốc không mang lại đáp ứng điều trị như kỳ vọng. Mặt khác, các quy trình nghiêm ngặt về chọn mẫu và yếu tố ngẫu nhiên hóa (randomization) có thể khiến người bệnh rơi vào nhóm đối chứng dùng phác đồ tiêu chuẩn thay vì thuốc mới, đồng thời phải tuân thủ lịch trình theo dõi cũng như xét nghiệm xâm lấn dày đặc hơn điều trị thông thường. Do vậy, đây được xem là một quyết định y khoa cân não, nơi cơ hội sống của cá nhân song hành cùng sứ mệnh đóng góp dữ liệu quan trọng cho sự tiến bộ của ung thư học thế giới. Theo thống kê của Globocan, mỗi năm Việt Nam có hơn 180.000 ca mắc mới ung thư, 120.000 ca tử vong. Tỷ lệ tử vong tại Việt

Những điều cần biết về loại virus Nipah nguy hiểm chết người

(Dân trí) – Nipah là loại virus có tỷ lệ gây tử vong cao, chưa có vaccine và thuốc để điều trị. Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao. Chính phủ Ấn Độ đang hành động nhanh chóng để ngăn chặn sự bùng phát của virus Nipah sau khi một ổ bệnh được phát hiện tại bang Tây Bengal. Gần 100 người đã phải cách ly tại nhà, các bệnh nhân đang được điều trị tại các bệnh viện ở thành phố Kolkata, một trong số đó đang ở tình trạng nguy kịch. Nhiều quốc gia láng giềng Ấn Độ và tại châu Á cũng đang thực hiện các biện pháp cần thiết để đề phòng nguy cơ lây lan virus Nipah. Vậy virus Nipah là gì và có nguồn gốc từ đâu? Virus Nipah là gì? Virus Nipah (tên khoa học Henipavirus nipahense) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người và cũng có thể lây truyền trực tiếp giữa người với người hoặc thông qua thực phẩm bị nhiễm virus. Người bị nhiễm virus Nipah sẽ gặp phải một loạt các bệnh từ nhiễm trùng đến bệnh hô hấp cấp tính, thậm chí viêm não dẫn đến tử vong. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus cũng có thể gây bệnh nặng cho các loài vật nuôi như lợn, bò, dê, ngựa, mèo… dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành nông nghiệp. Virus Nipah nguy hiểm đến mức nào? Virus Nipah có tỷ lệ tử vong cao cho người bị nhiễm, với mức được báo cáo dao động từ 40 đến 75%, tùy thuộc tình trạng sức khỏe của người nhiễm, thời điểm bùng phát và chủng virus lưu hành. Theo nghiên cứu của Cơ quan An ninh Y tế Anh, khoảng 20% số người sống sót sau khi nhiễm virus Nipah có thể gặp các di chứng thần kinh lâu dài, chẳng hạn như co giật dai dẳng hoặc thay đổi tính cách, trở nên gắt gỏng hơn. Trong một số trường hợp rất hiếm gặp, người từng nhiễm virus Nipah có thể gặp tình trạng viêm não sau nhiều tháng hoặc nhiều năm kể từ thời điểm nhiễm virus, do virus trong cơ thể tái hoạt động. Các triệu chứng khi nhiễm virus Nipah ở người Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, thời gian ủ bệnh của người nhiễm virus Nipah thường kéo dài từ 4 đến 21 ngày, một số trường hợp hiếm hoi kéo dài đến 45 ngày. Bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng giống cúm đột ngột, đặc trưng bởi sốt, đau đầu, đau cơ, đau họng và mệt mỏi. Trong một số trường hợp, các triệu chứng về hô hấp như ho, khó thở, viêm phổi cũng xuất hiện với mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau. Một số trường hợp nặng cũng gặp tình trạng suy hô hấp cấp tính hoặc bệnh nhân có thể cảm thấy chóng mặt, buồn ngủ, thay đổi ý thức và các dấu hiệu thần kinh cho thấy viêm não cấp tính. Viêm não và co giật xảy ra với các trường hợp nặng dẫn đến hôn mê trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi xuất hiện các triệu chứng đầu tiên. Do các dấu hiệu và triệu chứng ban đầu của người nhiễm virus Nipah không đặc hiệu, điều này có thể dẫn đến tình huống chẩn đoán sai và tạo ra khó khăn trong việc phát hiện ổ dịch để khoanh vùng, cách ly. Người nhiễm virus Nipah có thể được chẩn đoán và phát hiện thông qua các xét nghiệm RT-PCR (phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược) từ dịch cơ thể hoặc xét nghiệm PCR (xét nghiệm sinh học phân tử) hoặc phân lập virus bằng nuôi cấy tế bào. Virus Nipah được phát hiện lần đầu khi nào? Trên thực tế, Nipah không phải là virus mới xuất hiện, mà đã được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 sau một đợt bùng phát bệnh viêm não và bệnh hô hấp ở các nông dân nuôi lợn, cũng như những người có tiếp xúc gần với lợn bị nhiễm virus tại Malaysia và Singapore. Hầu hết các ca nhiễm virus đều xuất phát từ việc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hoặc tiếp xúc với thịt lợn bệnh mà không có biện pháp bảo hộ. Đợt bùng phát đầu tiên này dẫn đến việc công nhận Nipah là virus gây bệnh nghiêm trọng có khả năng lây nhiễm từ động vật sang người. Tuy nhiên, kể từ thời điểm đó đến nay không ghi nhận thêm đợt bùng phát bệnh do virus Nipah tại Malaysia và Singapore. Một số đợt bùng phát dịch bệnh do virus Nipah cũng đã từng được ghi nhận tại các quốc gia Nam Á như Bangladesh, Ấn Độ trong những năm qua. Tại Philippines, một số ca nhiễm bệnh do virus Nipah đã được ghi nhận vào năm 2014, nhưng sớm kết thúc và không tạo nên đại dịch. Vật chủ lây truyền virus Nipah cho con người là loài gì? Các nghiên cứu khoa học đã xác định các loài dơi ăn trái cây (thuộc chi dơi quạ) là vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Các nhà khoa học cho biết có ít nhất 23 loài dơi trên khắp châu Á cũng như một số khu vực tại châu Phi có mang virus Nipah. Con người và các loài động vật khác có thể bị nhiễm virus do tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc ăn thực phẩm bị nhiễm nước tiểu, nước bọt hoặc phân dơi có chứa virus. Mặc dù vật chủ có số lượng lớn và phạm vi phân bố rộng, các đợt bùng phát dịch bệnh do virus Nipah ở người đến nay vẫn chỉ hạn chế ở các quốc gia